never again
Định nghĩa
Trạng từ: "never again" là một cụm từ cố định mang nghĩa "không bao giờ nữa", dùng để diễn tả quyết tâm hoặc khẳng định rằng một sự việc, hành động hoặc tình huống cụ thể sẽ không xảy ra thêm một lần nào nữa trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ không bao giờ tin anh ta nữa sau những gì anh ta đã làm.)
- (Cô ấy tự hứa với bản thân rằng sẽ không bao giờ đi làm trễ nữa.)
- (Không bao giờ tôi ăn món cay đó nữa; nó làm tôi bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong câu đảo ngữ: Khi "never again" được đặt ở đầu câu, chủ ngữ và động từ phải đảo vị trí (đảo ngữ) để nhấn mạnh.
- Never again did she mention his name. (Không bao giờ cô ấy nhắc đến tên anh ta nữa.)
- Never again will we allow such mistakes to happen. (Không bao giờ chúng tôi để cho những sai lầm như vậy xảy ra nữa.)
Dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc tuyên bố: "never again" thường được dùng như một khẩu hiệu mạnh mẽ để cam kết ngăn chặn thảm họa tái diễn.
- The survivors vowed, "Never again!" (Những người sống sót thề rằng: "Không bao giờ nữa!")
Biến thể và từ gần giống
- Nevermore (trạng từ, cổ hoặc văn chương): cũng có nghĩa là "không bao giờ nữa", thường dùng trong thơ ca.
- Quoth the raven, nevermore! (Con quạ nói: không bao giờ nữa!)
Từ đồng nghĩa
- No more: không còn nữa.
- I will eat no more junk food. (Tôi sẽ không ăn đồ ăn vặt nữa.)
- Not ever again: chưa bao giờ và sẽ không bao giờ nữa.
- I shall not ever again make that mistake. (Tôi sẽ không bao giờ phạm sai lầm đó nữa.)
Các cụm từ liên quan
- Once and never again: một lần và không bao giờ nữa.
- That was a once and never again experience. (Đó là một trải nghiệm một lần và không bao giờ nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Never say never: đừng bao giờ nói "không bao giờ" (ám chỉ mọi thứ đều có thể xảy ra).
- He thought he would never travel abroad, but never say never. (Anh ấy nghĩ mình sẽ không bao giờ đi du lịch nước ngoài, nhưng đừng bao giờ nói không bao giờ.)